87
CDM
C. Aránguiz
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Aránguiz
CDM
87
CM
87
171cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
76
80
80
80
84
82
84
81
81
80
80
81
81
83
83
80
Tốc độ
72
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
80
Cắt bóng
88
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
71
Thể lực
86
Quyết đoán
89
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
28
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2015 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2010~2011 | 퀼메스 | |
| 2009~2010 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2007 | CD 코브레살 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé