87
CM
C. Aránguiz
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Aránguiz
CM
87
CDM
82
171cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
75
80
80
80
84
82
79
81
81
70
70
76
76
78
78
70
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
73
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
57
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
58
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2015 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2010~2011 | 퀼메스 | |
| 2009~2010 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2007 | CD 코브레살 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé