86
CDM
C. Aránguiz
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Aránguiz
CDM
86
CM
86
171cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
74
78
78
78
83
80
83
79
79
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
64
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
56
Tăng tốc
74
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
76
Cắt bóng
86
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
67
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
65
Bình tĩnh
83
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2015 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2010~2011 | 퀼메스 | |
| 2009~2010 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2007 | CD 코브레살 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández