83
GK
David Soria
11
80
36
34
32
32
35
34
34
34
34
34
34
32
32
32
32
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
82
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
39
Tăng tốc
52
Dứt điểm
25
Lực sút
57
Sút xa
25
Chọn vị trí
19
Vô lê
25
Penalty
29
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
18
Sút xoáy
29
Rê bóng
23
Giữ bóng
25
Khéo léo
49
Thăng bằng
46
Phản ứng
78
Kèm người
28
Lấy bóng
20
Cắt bóng
25
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
76
Thể lực
47
Quyết đoán
30
Nhảy
62
Bình tĩnh
60
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández