89
GK
David Soria
14
86
42
41
39
39
41
41
40
40
40
40
40
38
38
38
38
40
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
88
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
45
Tăng tốc
58
Dứt điểm
31
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
25
Vô lê
31
Penalty
35
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
28
Chuyền dài
44
Đá phạt
24
Sút xoáy
35
Rê bóng
29
Giữ bóng
31
Khéo léo
58
Thăng bằng
52
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
26
Cắt bóng
31
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
81
Thể lực
53
Quyết đoán
36
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
87
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé