76
GK
David Soria
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Soria
GK
76
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
73
33
31
29
29
32
31
31
31
31
31
31
29
29
29
29
31
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
72
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
36
Tăng tốc
49
Dứt điểm
22
Lực sút
54
Sút xa
22
Chọn vị trí
16
Vô lê
22
Penalty
26
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
19
Chuyền dài
35
Đá phạt
15
Sút xoáy
26
Rê bóng
20
Giữ bóng
22
Khéo léo
46
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
25
Lấy bóng
17
Cắt bóng
22
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
44
Quyết đoán
27
Nhảy
59
Bình tĩnh
57
TM đổ người
78
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
64
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández