112
GK
David Soria
23
109
55
54
53
53
60
57
60
57
57
57
57
57
57
57
57
57
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
111
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
34
Lực sút
68
Sút xa
44
Chọn vị trí
40
Vô lê
41
Penalty
44
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
42
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
36
Giữ bóng
48
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
106
Kèm người
44
Lấy bóng
41
Cắt bóng
51
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
85
Quyết đoán
61
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
111
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
103
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández