77
GK
D. Henderson
7
74
32
33
34
34
36
36
35
36
36
32
32
33
33
33
33
32
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
77
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
18
Lực sút
30
Sút xa
15
Chọn vị trí
17
Vô lê
14
Penalty
24
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
22
Chuyền dài
45
Đá phạt
18
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
38
Khéo léo
57
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
25
Lấy bóng
22
Cắt bóng
19
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
63
Thể lực
40
Quyết đoán
28
Nhảy
66
Bình tĩnh
59
TM đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia