82
GK
D. Henderson
9
79
34
36
36
36
38
38
37
38
38
34
34
35
35
36
36
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
54
Tăng tốc
57
Dứt điểm
20
Lực sút
32
Sút xa
17
Chọn vị trí
19
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
24
Chuyền dài
47
Đá phạt
20
Sút xoáy
23
Rê bóng
23
Giữ bóng
40
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
27
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
65
Thể lực
42
Quyết đoán
30
Nhảy
68
Bình tĩnh
61
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia