95
GK
D. Henderson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dean Henderson
GK
95
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
49
51
50
50
54
54
51
52
52
46
47
47
47
48
48
46
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
94
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
30
Lực sút
73
Sút xa
27
Chọn vị trí
29
Vô lê
26
Penalty
36
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
34
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
33
Rê bóng
33
Giữ bóng
53
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
94
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
31
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
78
Thể lực
50
Quyết đoán
53
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia