86
GK
D. Henderson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dean Henderson
GK
86
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
36
38
38
38
43
42
40
41
41
35
35
37
37
37
37
35
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
86
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
17
Penalty
27
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
25
Chuyền dài
53
Đá phạt
21
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
41
Khéo léo
67
Thăng bằng
62
Phản ứng
83
Kèm người
26
Lấy bóng
25
Cắt bóng
22
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
66
Thể lực
43
Quyết đoán
30
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
82
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2020 |
Sheffield United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia