79
CB
D. Ćaleta-Car
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duje Ćaleta-Car
CB
79
192cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
61
61
58
58
68
63
75
62
62
76
76
70
70
68
68
76
Tốc độ
66
Sút
45
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
72
Sút xa
34
Chọn vị trí
58
Vô lê
38
Penalty
43
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
34
Chuyền dài
80
Đá phạt
37
Sút xoáy
34
Rê bóng
58
Giữ bóng
69
Khéo léo
53
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | 유니오즈 OÖ | |
| 2012~2013 | HNK 시베니크 | |
| 2002~2013 | HNK 시베니크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández