92
CB
D. Ćaleta-Car
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duje Ćaleta-Car
CB
92
192cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
72
73
68
68
81
74
89
73
73
89
89
82
82
80
80
89
Tốc độ
70
Sút
54
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
49
Lực sút
81
Sút xa
39
Chọn vị trí
71
Vô lê
45
Penalty
54
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
38
Chuyền dài
95
Đá phạt
43
Sút xoáy
40
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
58
Thăng bằng
68
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | 유니오즈 OÖ | |
| 2012~2013 | HNK 시베니크 | |
| 2002~2013 | HNK 시베니크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández