113
CB
D. Ćaleta-Car
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duje Ćaleta-Car
CB
113
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
93
93
90
90
102
95
109
94
94
110
110
103
103
101
101
110
Tốc độ
94
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
71
Lực sút
92
Sút xa
64
Chọn vị trí
89
Vô lê
66
Penalty
76
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
65
Chuyền dài
111
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
87
Giữ bóng
108
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
114
Thể lực
105
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | 유니오즈 OÖ | |
| 2012~2013 | HNK 시베니크 | |
| 2002~2013 | HNK 시베니크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández