80
CB
D. Ćaleta-Car
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duje Ćaleta-Car
CB
80
192cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
62
62
59
59
69
64
76
63
63
77
77
70
70
69
69
77
Tốc độ
66
Sút
45
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
72
Sút xa
34
Chọn vị trí
58
Vô lê
38
Penalty
43
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
34
Chuyền dài
80
Đá phạt
37
Sút xoáy
34
Rê bóng
62
Giữ bóng
71
Khéo léo
55
Thăng bằng
64
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | 유니오즈 OÖ | |
| 2012~2013 | HNK 시베니크 | |
| 2002~2013 | HNK 시베니크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández