79
ST
E. Ávila
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Ávila
ST
79
RM
75
172cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
76
75
73
73
69
73
61
72
72
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
79
Sút
78
Chuyền bóng
66
Rê bóng
76
Phòng thủ
48
Thể chất
76
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
89
Phản ứng
75
Kèm người
48
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
80
Thể lực
69
Quyết đoán
82
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2024 |
Osasuna
|
|
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2017 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2011~2015 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2010~2014 | 티로 페데랄 아르헨티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández