85
ST
E. Ávila
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Ávila
ST
85
RM
81
172cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
82
81
79
79
74
79
66
78
78
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
51
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
65
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
89
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
53
Cắt bóng
46
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2024 |
Osasuna
|
|
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2017 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2011~2015 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2010~2014 | 티로 페데랄 아르헨티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé