92
ST
E. Ávila
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Ávila
ST
92
RM
87
LM
87
172cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
34
89
87
85
85
81
85
73
84
84
72
73
71
71
73
73
72
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
59
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
96
Thể lực
87
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2024 |
Osasuna
|
|
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2017 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2011~2015 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2010~2014 | 티로 페데랄 아르헨티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé