81
ST
E. Ávila
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Ávila
ST
81
RM
77
172cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
78
76
75
75
69
74
63
74
74
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
66
Rê bóng
77
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
87
Phản ứng
79
Kèm người
55
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
84
Thể lực
74
Quyết đoán
87
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2024 |
Osasuna
|
|
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2017 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2011~2015 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2010~2014 | 티로 페데랄 아르헨티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé