81
CM
Fred
12
26
72
76
76
76
78
77
77
76
76
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
70
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández