86
CDM
Fred
15
30
75
79
79
79
83
80
83
81
81
78
78
81
81
82
82
78
Tốc độ
81
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
59
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández