98
CM
Fred
19
23
89
92
91
91
95
93
94
92
92
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
78
Thể lực
99
Quyết đoán
99
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández