114
CDM
Fred
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fred
CDM
114
CM
114
CAM
112
169cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
103
107
107
107
111
109
111
108
108
105
105
107
107
109
109
105
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
98
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
98
Chuyền dài
115
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
108
Lấy bóng
107
Cắt bóng
113
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández