77
RB
H. Traoré
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamari Traoré
RB
77
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
67
70
71
71
71
70
72
72
72
72
72
74
74
74
74
72
Tốc độ
80
Sút
56
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
83
Dứt điểm
51
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
37
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
75
Chuyền dài
71
Đá phạt
42
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
81
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
64
Thể lực
76
Quyết đoán
73
Nhảy
89
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pau FC
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2023 |
stad wren
|
|
| 2015~2017 |
Stade Reims
|
|
| 2013~2015 | 리르서 SK | |
| 2012~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2012 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé