104
RB
H. Traoré
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamari Traoré
RB
104
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
93
95
96
96
98
96
100
98
98
100
100
101
101
101
101
100
Tốc độ
104
Sút
77
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
73
Lực sút
89
Sút xa
79
Chọn vị trí
103
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
102
Chuyền dài
101
Đá phạt
61
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pau FC
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2023 |
stad wren
|
|
| 2015~2017 |
Stade Reims
|
|
| 2013~2015 | 리르서 SK | |
| 2012~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2012 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé