106
RB
H. Traoré
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamari Traoré
RB
106
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
95
97
99
99
100
98
101
101
101
99
99
103
103
103
103
99
Tốc độ
108
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
105
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
107
Chuyền dài
103
Đá phạt
52
Sút xoáy
100
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
88
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
96
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 27 - Chẵn 47

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pau FC
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2023 |
stad wren
|
|
| 2015~2017 |
Stade Reims
|
|
| 2013~2015 | 리르서 SK | |
| 2012~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2012 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé