108
RB
H. Traoré
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamari Traoré
RB
108
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
98
100
100
101
99
103
102
102
101
101
105
105
105
105
101
Tốc độ
109
Sút
83
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
102
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
60
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
93
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pau FC
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2023 |
stad wren
|
|
| 2015~2017 |
Stade Reims
|
|
| 2013~2015 | 리르서 SK | |
| 2012~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2012 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández