70
RM
Han Kyo Won
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RM
70
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
67
68
69
69
64
68
62
67
67
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
58
Thể chất
68
Tốc độ
81
Tăng tốc
88
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
66
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
59
Chuyền dài
54
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
89
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
64
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé