92
RM
Han Kyo Won
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RM
92
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
86
88
90
90
82
87
74
89
89
70
70
78
78
80
80
70
Tốc độ
100
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
95
Phòng thủ
64
Thể chất
78
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
88
Lực sút
76
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
90
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
88
Khéo léo
99
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
68
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé