97
RM
Han Kyo Won
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RM
97
RW
97
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
93
94
94
88
92
79
94
94
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
68
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
90
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
81
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé