85
ST
J. Vardy
13
30
82
81
79
79
72
77
67
78
78
67
67
70
70
70
70
67
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
60
Thể chất
78
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
68
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
54
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
61
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
72
Thể lực
82
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Fleetwood Town
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 | 스톡스브리지 파크 스틸스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé