111
ST
J. Vardy
27
26
108
107
105
105
97
103
88
104
104
86
88
91
91
92
92
86
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
94
Rê bóng
105
Phòng thủ
76
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
98
Chọn vị trí
115
Vô lê
110
Penalty
112
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
84
Đá phạt
90
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
52
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Fleetwood Town
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 | 스톡스브리지 파크 스틸스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández