69
ST
J. Vardy
6
17
66
65
64
64
60
63
54
63
63
53
53
54
54
55
55
53
Tốc độ
62
Sút
67
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
45
Thể chất
59
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
70
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
52
Đá phạt
56
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
61
Thăng bằng
58
Phản ứng
67
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
56
Thể lực
54
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Fleetwood Town
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 | 스톡스브리지 파크 스틸스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández