91
ST
J. Vardy
17
33
88
87
85
85
79
84
72
84
84
70
70
73
73
74
74
70
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
78
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
72
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Fleetwood Town
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 | 스톡스브리지 파크 스틸스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé