80
CM
Joan Jordán
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Jordán
CM
80
CDM
77
CAM
78
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
70
74
73
73
77
75
74
74
74
68
68
69
69
71
71
68
Tốc độ
64
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
70
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
80
Nhảy
59
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé