88
CM
Joan Jordán
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Jordán
CM
88
CDM
85
CAM
87
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
77
82
82
82
85
84
82
83
83
74
74
77
77
80
80
74
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
71
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
85
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
85
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
73
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
65
Bình tĩnh
83
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé