82
CM
Joan Jordán
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Jordán
CM
82
CDM
79
CAM
80
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
73
76
76
76
79
77
76
76
76
70
70
71
71
73
73
70
Tốc độ
68
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
68
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
78
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
75
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
60
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández