70
CM
Joan Jordán
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Jordán
CM
70
CDM
68
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
61
63
62
62
67
65
65
63
63
60
59
59
59
61
61
60
Tốc độ
42
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
59
Thể chất
65
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
65
Kèm người
59
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
53
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé