80
LWB
Jony
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jony
LWB
80
LB
80
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
66
69
70
70
71
70
75
72
72
75
75
77
77
77
77
75
Tốc độ
77
Sút
54
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
51
Lực sút
69
Sút xa
50
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
77
Chuyền dài
63
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé