100
LB
Jony
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jony
LB
100
LWB
100
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
88
90
91
91
92
90
96
93
93
97
97
97
97
97
97
97
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
104
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé