83
LWB
Jony
13
24
69
72
73
73
74
72
77
75
75
78
78
80
80
80
80
78
Tốc độ
79
Sút
57
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
80
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
52
Chọn vị trí
70
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
66
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
63
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández