86
LWB
Jony
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jony
LWB
86
RWB
86
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
73
76
77
77
78
76
81
78
78
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
84
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
58
Chọn vị trí
74
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
67
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé