72
CM
Lee Chang Min
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chang Min
CM
72
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
65
67
65
65
69
68
66
67
67
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
67
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
58
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
71
Vô lê
51
Penalty
50
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
55
Chuyền dài
71
Đá phạt
51
Sút xoáy
43
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
65
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
64
Thể lực
82
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Jeju United
|
|
| 2023~ | 거제시민축구단 | |
| 2016~ |
Jeju United
|
|
| 2016~2023 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2014~2015 |
Bucheon FC 1995
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé