104
CM
Lee Chang Min
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chang Min
CM
104
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
55
99
100
99
99
101
101
99
100
100
96
96
97
97
98
98
96
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
98
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
53
TM bắt bóng
51
TM phát bóng
54
TM phản xạ
52
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Jeju United
|
|
| 2023~ | 거제시민축구단 | |
| 2016~ |
Jeju United
|
|
| 2016~2023 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2014~2015 |
Bucheon FC 1995
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández