100
CM
Lee Chang Min
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chang Min
CM
100
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
94
96
95
95
97
96
96
95
95
94
94
94
94
95
95
94
Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
92
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
88
Chuyền dài
101
Đá phạt
98
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Jeju United
|
|
| 2023~ | 거제시민축구단 | |
| 2016~ |
Jeju United
|
|
| 2016~2023 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2014~2015 |
Bucheon FC 1995
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández