92
CM
Lee Chang Min
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chang Min
CM
92
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
87
90
90
90
89
90
83
90
90
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
82
Lấy bóng
68
Cắt bóng
73
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
95
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Jeju United
|
|
| 2023~ | 거제시민축구단 | |
| 2016~ |
Jeju United
|
|
| 2016~2023 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2014~2015 |
Bucheon FC 1995
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé