84
LB
L. Digne
14
23
74
76
77
77
78
76
79
78
78
78
78
81
81
81
81
78
Tốc độ
78
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
62
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
84
Chuyền dài
73
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
90
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia