85
LB
L. Digne
14
16
74
77
78
78
79
77
80
79
79
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
85
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
50
Penalty
63
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
80
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia