89
LB
L. Digne
15
29
80
82
83
83
83
82
84
84
84
83
83
86
86
86
86
83
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
93
Chuyền dài
79
Đá phạt
88
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
96
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé