110
LB
L. Digne
25
26
100
101
102
102
103
102
105
103
103
106
106
107
107
107
107
106
Tốc độ
105
Sút
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
111
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia